Compass Là Gì – Nghĩa Của Từ Compass Trong Tiếng Việt

[wpseo_breadcrumb]

Bài viết Compass Là Gì – Nghĩa Của Từ Compass Trong Tiếng Việt thuộc chủ đề về hỏi đáp đang được rất nhiều bạn lưu tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng Hungthinhreals.com tìm hiểu Compass Là Gì – Nghĩa Của Từ Compass Trong Tiếng Việt trong bài viết hôm nay nha !
Các bạn đang xem chủ đề về : “Compass Là Gì – Nghĩa Của Từ Compass Trong Tiếng Việt”

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Compass là gì

*
*
*

compass

*

compass /”kʌmpəs/ danh từ số nhiều com-pa ((cũng) a pair of compasses) la bànmariner”s compass: la bàn đi biểngyroscopi compass: la bàn hồi chuyểnmagnetic compass: la bàn từ vòng điện, phạm vi, tầmbeyond one”s compass: vượt phạm vi hiểu biếtwithin the compass of man”s understanding: trong phạm vi hiểu biết của con ngườito keep (remain) within compass: giữ trong phạm vi, giữ không quá, không vượt quá ra ngoài phạm vi đường vòng, đường quanhto fetch (cast, take, go) a compass: đi đường vòng (âm nhạc) tầm âmto box the compass (hàng hải) đi hết một vòng (nghĩa bóng) bàn quanh bàn quẩn rồi lại trở lại điểm bắt đầu ngoại động từ đi vòng quanh (cái gì) bao vây, vây quanh hiểu rõ, nắm được, kĩnh hộiI can”t compass such complex problems: tôi không thể nắm được những vấn đề phức tạp như vậy âm mưu, mưu đồto compass someone”s death: âm mưu giết ai thực hiện, hoàn thành, đạt đượcto compass one”s purpose: đạt được mục đích
địa bànazimuth compass: địa bàn phương vịbeam compass: địa bàn tiabearing compass: địa bàn phương hướngbox compass: địa bàn hộpcard of a compass: vòng địa bàncelescial compass: địa bàn thiên văncompass azimuth: góc phương vị địa bàncompass bearing: góc phương vị địa bàncompass error: sai số địa bàncompass geodesy: trắc lượng địa bàncompass needle: kim (nam châm) địa bàncompass needle: kim địa bàncompass running: đường truyền địa bàncompass theodolite: máy kinh vĩ địa bàncompass theodolite: máy kính vĩ địa bàncompass traverse: đường chuyền địa bàndip compass: địa bàn địa chấtgeologic compass: địa bàn địa chấtgeological compass: địa bàn địa chấtgyro compass: địa bàn con quaygyroscopic compass: địa bàn hồi chuyểngyrostatic compass: địa bàn con quaymagnetic compass: địa bàn có nam châmmagnetic compass: địa bàn từmariner”s compass: địa bàn biểnpocket compass: địa bàn túiradio compass: địa bàn vô tuyếnđường trònla bànGiải thích EN: An instrument that indicates direction, usually having a magnetic needle that swings freely on a pivot and points to the magnetic north..Giải thích VN: Một dụng cụ chỉ hướng, thường có một kim nam châm xoay tự do trên một trục và chỉ ra hướng bắc từ.Brunton compass: la bàn Bruntonazimuth compass: la bàn phương vịbearing compass: la bàn phương hướngbox compass: la bàn định hướngcompass azimuth: góc phương vị la bàncompass bearing: góc phương vị la bàncompass bowl: dĩa la bàncompass bowl: chậu la bàncompass bowl: hộp la bàncompass card: mặt la bàncompass compensating: sự bù la bàncompass compensation base: góc bù la bàncompass error: hướng đi theo la bàncompass error: hướng bay theo la bàncompass heading: hướng bay theo la bàncompass heading: hướng đi theo la bàncompass input: đầu vào la bàn (rađa)compass needle: kim la bàncompass needle (cursor): kim la bàncompass north: phương Bắc la bàncompass plane: mặt phẳng la bàncompass repeater: la bàn lặp lạicompass repeater: bộ lặp lại la bàncompass repeater indicator: la bàn lặp lạicompass rose: hoa hồng la bàngyroscopic compass: la bàn hồi chuyểnhand-bearing compass: la bàn cầm tayleveling compass: la bàn đo caolevelling compass: la bàn đo caoliquid compass: la bàn chất lỏngliquid compass: la bàn mặt nổimagnetic compass: la bàn từ tínhmagnetic compass: la bàn từnavigational compass: la bàn dẫn đườngpoints of the compass: các điểm của la bànpoints of the compass: các hướng của la bànprismatic compass: la bàn có phản quangprojector compass: la bàn chiếu hìnhrepeater compass: bộ lặp lại la bànrepeater compass: la bàn lặp lạirepeating compass: la bàn lặp lạirepeating compass: bộ lặp lại la bànstand-by compass: la bàn dự phòngstand-by compass: la bàn phụstandard compass: la bàn tiêu chuẩnstandard compass: la bàn hàng hảisteering compass: la bàn láistriding compass: la bàn xác định hướngsurveyor”s compass: la bàn trắc địasurveyor”s compass: la bàn cho người khảo sáttangent compass: la bàn tangvariometer compass: la bàn biến kếvòng trònbow compass (caliber compasses): compa vẽ vòng tròn nhỏaperture of compasskhẩu độ compabearing compassđộ từ thiênbow compass (caliber compasses)com pa đobow compass (caliber compasses)compa càng congcaliper compasscompa đo bề dàycaliper compassthấu kínhcompass (display)la bàncompass azimuthphương vị từcompass bearinggóc phương vị từcompass brickgạch (hình) congcompass brickgạch cuốn vòngcompass brickgạch dạng vòng cung o địa bàn § azimuth compass : địa bàn phương vị § beam compass : địa bàn tia § dip(ping) compass : địa bàn mỏ § geologic compass : địa bàn địa chất § gyro compass : địa bàn con quay § gyroscopic compass : địa bàn hồi chuyển § magnetic compass : địa bàn từ § pocket compass : địa bàn bỏ túi § surveyor’s compass : địa bàn, la bàn của người đo vẽ địa hình § variometer compass : địa bàn biến kế

*

Mọi Người Cũng Xem  Bột Gelatin Là Bột Gì

Xem thêm: Thạch Cao Tiếng Anh Là Gì – Đặc Tính Của Loại Trần Này

*

*

compass

Từ điển Collocation

compass noun

ADJ. magnetic

VERB + COMPASS use | check

COMPASS + VERB show sth A compass shows you which direction is north.

COMPASS + NOUN needle | bearing, reading | direction, point | error

PHRASES a map and compass, the points of the compass The railway fanned out from Moscow to all points of the compass.

Từ điển WordNet

n.

navigational instrument for finding directionsdrafting instrument used for drawing circles

v.

bring about; accomplish

This writer attempts more than his talents can compass

Xem thêm: Grand Slam Là Gì – Grand Slam Nghĩa Là Gì

English Synonym and Antonym Dictionary

compasses|compassed|compassingsyn.: ambit apprehend circumnavigate comprehend dig get the picture grasp grok orbit range reach savvy scope

Chuyên mục: Hỏi Đáp

Các câu hỏi về Compass Là Gì – Nghĩa Của Từ Compass Trong Tiếng Việt


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Compass Là Gì – Nghĩa Của Từ Compass Trong Tiếng Việt hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha <3 Bài viết Compass Là Gì - Nghĩa Của Từ Compass Trong Tiếng Việt ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết Compass Là Gì - Nghĩa Của Từ Compass Trong Tiếng Việt Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết Compass Là Gì - Nghĩa Của Từ Compass Trong Tiếng Việt rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nha!!
Mọi Người Cũng Xem  Break The Ice Là Gì

Các Hình Ảnh Về Compass Là Gì – Nghĩa Của Từ Compass Trong Tiếng Việt

Compass Là Gì - Nghĩa Của Từ Compass Trong Tiếng Việt

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Compass #Là #Gì #Nghĩa #Của #Từ #Compass #Trong #Tiếng #Việt

Tham khảo tin tức về Compass Là Gì – Nghĩa Của Từ Compass Trong Tiếng Việt tại WikiPedia

Bạn khả năng tìm nội dung về Compass Là Gì – Nghĩa Của Từ Compass Trong Tiếng Việt từ trang Wikipedia tiếng Việt.◄

Tham Gia Cộng Đồng Bất Động Sản Hưng Thịnh

💝 Các Dự Án BĐS Tại: https://hungthinhreals.com/

💝 Nhóm Đầu Tư Bất Động Sản Tại : https://www.facebook.com/groups/Batdongsan/

💝 Xem Thêm Hỏi Đáp Bất Động Sản tại : https://hungthinhreals.com/hoi-dap/

Vị trí Tiện tích Mặt bằng Hình ảnh Bảng giá Liên hệ

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Hotline
0937 00 59 68